finance minister

finance minister

The finance minister presents the annual budget to parliament.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ trưởng Tài chính
người đứng đầu cơ quan quản lý tài chính của một quốc gia, chịu trách nhiệm về ngân sách nhà nước, thuế, chi tiêu công các chính sách kinh tế tài chính.

dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng Tài chính đã trình ngân sách hàng năm lên quốc hội.)
  • ( ấy được bổ nhiệm làm Bộ trưởng Tài chính mới vào tháng trước.)
  • (Bộ trưởng Tài chính đã công bố cắt giảm thuế để kích thích nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the finance minister": giữ chức vụ Bộ trưởng Tài chính.
    • He has been the finance minister for over five years. (Ông ấy đã giữ chức Bộ trưởng Tài chính hơn năm năm nay.)
  • "the finance minister's office": văn phòng của Bộ trưởng Tài chính.
    • The decision was made by the finance minister's office. (Quyết định được đưa ra bởi văn phòng của Bộ trưởng Tài chính.)
  • "to act as finance minister": tạm thời đảm nhận vai trò Bộ trưởng Tài chính.
    • The deputy will act as finance minister while the minister is abroad. (Phó bộ trưởng sẽ tạm thời đảm nhận vai trò Bộ trưởng Tài chính khi bộ trưởng đi nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Finance Ministry (danh từ): Bộ Tài chính (cơ quan quản lý tài chính nhà nước).
    • The Finance Ministry released the economic report. (Bộ Tài chính đã công bố báo cáo kinh tế.)
  • Minister of Finance (danh từ): Bộ trưởng Tài chính (cách nói trang trọng hơn).
    • The Minister of Finance attended the G20 summit. (Bộ trưởng Tài chính đã tham dự hội nghị thượng đỉnh G20.)
Từ đồng nghĩa
  • Chancellor of the Exchequer: Bộ trưởng Tài chính (thường dùngAnh).
  • Treasurer: Bộ trưởng Tài chính (thường dùng ở Mỹ, Úc).
  • Secretary of the Treasury: Bộ trưởng Tài chính (thường dùng ở Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to take over as finance minister": nhậm chức Bộ trưởng Tài chính.
    • She will take over as finance minister next week. ( ấy sẽ nhậm chức Bộ trưởng Tài chính vào tuần tới.)
  • "to step down as finance minister": từ chức Bộ trưởng Tài chính.
    • The finance minister stepped down due to health issues. (Bộ trưởng Tài chính đã từ chức lý do sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan
  • "the keeper of the purse strings": người nắm quyền kiểm soát ngân sách (thường ám chỉ Bộ trưởng Tài chính).
    • As finance minister, she is the keeper of the purse strings. (Với tư cách Bộ trưởng Tài chính, ấy người nắm quyền kiểm soát ngân sách.)